[zhù]
trữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苎麻zhù má
trữ ma
cói; cỏ năn; cây gai xanh
麻苎má zhù
ma trữ
gai dầu và gai; vải thô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.