[cāng cāng]
thương thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
郁郁苍苍yù yù cāng cāng
uất úc thương thương
Xanh tươi rậm rạp
白发苍苍bái fà cāng cāng
bạch phát thương thương
già và tóc bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.