[xiàn]
hiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苋菜xiàn cài
hiện thái
rau dền; rau dền Trung Quốc
白苋bái xiàn
bạch hiện
rau dền trắng; mầm và lá non của rau dền dùng làm thực phẩm
刺苋cì xiàn
thích
rau dền gai
马齿苋mǎ chǐ xiàn
mã xỉ hiện
Rau sam
白苋紫茄bái xiàn zǐ qié
bạch hiện tử cà
rau dền trắng, cà tím tím; thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.