[zhǐ]
chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芷江zhǐ jiāng
chỉ giang
huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
芷江县zhǐ jiāng xiàn
chỉ giang huyện
白芷bái zhǐ
bạch chỉ
bạch chỉ; rễ của bạch chỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.