[huā jìng]
hoa kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菱花镜líng huā jìng
lăng hoa kính
gương đồng cổ có viền cánh hoa, phổ biến nhất từ thời nhà Đường
老花镜lǎo huā jìng
lão hoa kính
kính lão