汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
花账 (huā zhàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
花账
【花賬】
[huā zhàng]
hoa trướng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Sổ sách báo khống
Ví dụ
开花账
kāi huā zhàng
Sổ sách chi tiêu
Từ ghép
0 từ chứa “花账”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
浮报的账目
开~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
花
huā
hoa
Thực vật có hoa, bộ phận sinh sản của cây; Hình trang trí, họa tiết; Tiêu phí, sử dụng tiền bạc
账
zhàng
trướng
Sổ sách ghi chép thu chi, tài sản, nợ nần; Khoản tiền cần thanh toán; hóa đơn; Tài khoản (ngân hàng, trực tuyến)