[huā jiē]
hoa nhai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花街柳巷huā jiē liǔ xiàng
hoa nhai liễu hạng
Phố đèn đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.