[huā huā lǜ lǜ]
hoa hoa lục lục
墙上贴着花花绿绿的年画
qiáng shàng tiē zhe huā huā lǜ lǜ de nián huà
Trên tường dán những bức tranh Tết đầy màu sắc
姑娘们穿得花花绿绿的,在广场上跳舞
gū niáng men chuān dé huā huā lǜ lǜ de , zài guǎng chǎng shàng tiào wǔ
Các cô gái mặc quần áo sặc sỡ nhảy múa trên quảng trường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.