[huā sè]
hoa sắc
这布的花色很好着
zhè bù de huā sè hěn hǎo zhe
Màu sắc của tấm vải này rất đẹp
花色品种
huā sè pǐn zhǒng
Các loại màu sắc
灯具花色繁多
dēng jù huā sè fán duō
Đèn trang trí có nhiều màu sắc
花色素huā sè sù
hoa sắc tố
anthocyanidin
花色素苷huā sè sù gān
hoa sắc tố đại
anthocyanin