[huā sè sù]
hoa sắc tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花色素苷huā sè sù gān
hoa sắc tố đại
anthocyanin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.