[huā qiāng]
hoa khoang
花腔女高音
huā qiāng nǚ gāo yīn
Nữ cao giọng hát
耍花腔
shuǎ huā qiāng
Nói giọng điệu
要花腔yào huā qiāng
yếu hoa khoang
Dùng lời lẽ hoa mỹ lừa gạt