[huā wén]
hoa văn
贝壳上面有绿色的花纹他能织各种花纹的席子
bèi ké shàng miàn yǒu lǜ sè de huā wén tā néng zhī gè zhǒng huā wén de xí zi
Vỏ sò có hoa văn màu xanh lá cây; anh ấy có thể dệt chiếu với nhiều loại hoa văn khác nhau
刺花纹cì huā wén
thích
xăm hình