[huā fěn]
hoa phấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花粉热huā fěn rè
hoa phấn nhiệt
sốt hoa cỏ
花粉症huā fěn zhèng
hoa phấn chứng
sốt hoa cỏ; viêm mũi dị ứng theo mùa
花粉过敏huā fěn guò mǐn
hoa phấn quá
天花粉tiān huā fěn
thiên hoa phấn
Bột hoa thiên (rễ cây栝楼, dùng làm thuốc)
烟花粉黛yān huā fěn dài
yên hoa phấn đại
phụ nữ; kỹ nữ; việc ân ái