[huā shēng]
hoa sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花生饼huā shēng bǐng
hoa sinh bánh
Bã lạc ép bánh
花生仁huā shēng rén
hoa sinh nhân
Nhân lạc; hạt lạc
花生油huā shēng yóu
hoa sinh dầu
Dầu lạc
花生米huā shēng mǐ
hoa sinh mễ
đậu phộng đã bóc vỏ
花生酱huā shēng jiàng
hoa sinh tương
bơ đậu phộng
花生浆huā shēng jiāng
hoa sinh tương
bơ đậu phộng; cũng viết 花生醬|花生酱
花生秀huā shēng xiù
hoa sinh tú
buổi biểu diễn thời trang
花生豆儿huā shēng dòu ér
hoa sinh đậu nhi
Hạt lạc
落花生luò huā shēng
lạc hoa sinh
quả lạc