[huā jià]
hoa giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花架子huā jià zi
bề ngoài hấp dẫn nhưng không có thực chất
摆花架子bǎi huā jià zi
nghĩa đen: sắp xếp kệ hoa; trình diễn hời hợt