[huā zhī]
hoa chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花枝招展huā zhī zhāo zhǎn
hoa chi chiêu triển
nghĩa đen: cảnh đẹp cây cối nở hoa đung đưa trong gió; nghĩa bóng: phụ nữ ăn mặc lộng lẫy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.