[huā cháo]
hoa triều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花朝节huā cháo jié
hoa triều tiết
Tiết Hoa Triêu, lễ hội mùa xuân vào ngày 12 hoặc rằm tháng Hai âm lịch
花朝月夕huā cháo yuè xī
hoa triều nguyệt tịch
một ngày tươi đẹp; tài liệu tham khảo: Tiết Hoa Triêu rằm tháng Hai âm lịch và Tết Trung thu rằm tháng Tám âm lịch