[huā bān]
hoa ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花斑癣huā bān xuǎn
hoa ban tiển
bệnh lang ben, tình trạng da loang lổ phổ biến ở khu vực nhiệt đới, tên thường gọi 汗斑[han4 ban1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.