[huā cǎi]
hoa thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花彩雀莺huā cǎi què yīng
hoa thái tước oanh
loài chích mày trắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.