汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
花圈 (huā quān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
花圈
[huā quān]
hoa khuyên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vòng hoa
2
hoa kết vòng
Ví dụ
献花圈
xiàn huā quān
Dâng vòng hoa
Từ ghép
0 từ chứa “花圈”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
花环
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
用鲜花或纸花等扎成的圆形的祭奠物品
献~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
花
huā
hoa
Thực vật có hoa, bộ phận sinh sản của cây; Hình trang trí, họa tiết; Tiêu phí, sử dụng tiền bạc
圈
quān
khuyên
Hình tròn, vòng tròn, khu vực được bao quanh; Bao quanh, vây quanh, khoanh lại; Chuồng (nuôi gia súc)