[huā yuán]
hoa viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花园鞋huā yuán xié
hoa viên hài
giày Crocs
百花园bǎi huā yuán
bách hoa viên
Vườn Bách Hoa; vườn Bách Hoa ở làng Hồng Miếu 洪廟村|洪庙村[Hong2 miao4 cun1], Sơn Đông
下花园xià huā yuán
hạ hoa viên
Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc
屋顶花园wū dǐng huā yuán
ốc đỉnh hoa viên
Vườn trên mái nhà; nơi trồng cây cảnh trên mái nhà để giải trí.
下花园区xià huā yuán qū
hạ hoa viên khu
Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc
空中花园kōng zhōng huā yuán
không trung hoa viên
vườn treo; vườn trên mái