[xià huā yuán]
hạ hoa viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下花园区xià huā yuán qū
hạ hoa viên khu
Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.