[huā shào]
hoa sáo
穿着过于花哨
chuān zhe guò yú huā shào
Ăn mặc quá lòe loẹt
鼓点子敲得又响亮又花哨
gǔ diǎn zi qiāo dé yòu xiǎng liàng yòu huā shào
Tiếng trống đánh vừa vang dội vừa hoa mỹ
电视上的广告越来越花哨
diàn shì shàng de guǎng gào yuè lái yuè huā shào
Quảng cáo trên TV ngày càng màu mè
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.