[huā tīng]
hoa sảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西花厅xī huā tīng
tây hoa sảnh
Tạ Tây Hoa ở phía tây Trung Nam Hải, nơi ở của 周恩來|周恩来