[yuán]
nguyên
芫寨
yuán zhài
Làng
戒来不乱说
jiè lái bú luàn shuō
Không nói lung tung
严格:〜 l芫控
yán gé :〜 l yuán kòng
Kiểm soát chặt chẽ
芫办!庄芫
yuán bàn ! zhuāng yuán
Làng
威芫
wēi yuán
Uy nghiêm
纪律很芫
jì lǜ hěn yuán
Kỷ luật rất nghiêm
芫冬
yuán dōng
Mùa đông
芫寒
yuán hán
Lạnh
芫刑
yuán xíng
Hình phạt
家芫
jiā yuán
Gia đình