[jī]
cập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芨芨草jī jī cǎo
cập cập thảo
Cỏ lau; người có quan hệ quan trọng
白芨bái jī
bạch cập
Chim bạch cập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.