[jiè]
giới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芥原jiè yuán
giới nguyên
Đồng cỏ mọc tươi tốt
芥末jiè mo
giới mạt
mù tạt; wasabi
芥黄jiè huáng
giới hoàng
Mù tạt
芥菜jiè cài
giới thái
cải bẹ xanh; cũng đọc là [gai4 cai4]
芥蒂jiè dì
giới đế
sự cản trở; rào cản; cảm giác khó chịu
芥蓝jiè lán
giới lam
cải làn; cải rổ; cải ngọt
芥子气jiè zǐ qì
giới tử
khí mù tạt
芥菜籽jiè cài zǐ
giới thái tử
hạt mù tạt
芥兰牛肉jiè lán niú ròu
giới lan ngưu nhục
bò xào cải xanh
坐芥zuò jiè
toạ giới
Bụi bặm cỏ rác; ví vật nhỏ nhặt
草芥cǎo jiè
thảo giới
Vật nhỏ bé, vô giá trị
荆芥jīng jiè
kinh giới
kinh giới, thảo dược dùng trong y học Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.