[qiàn]
khiếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芡粉qiàn fěn
khiếm phấn
bột bắp; bột làm từ hạt cây củ ấu nước
芡实qiàn shí
khiếm thực
quả khiếm thực; Semen euryales; xem thêm 雞頭米|鸡头米[ji1 tou2 mi3]
粉芡fěn qiàn
phấn khiếm
bột năng; hỗn hợp sệt của bột và nước
勾芡gōu qiàn
câu khiếm
làm sánh với bột ngô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.