[shān]
sam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芟夷shān yí
sam di
Nhổ cỏ; diệt trừ, tiêu diệt (một thế lực nào đó)
芟秋shān qiū
sam thu
Cuốc cỏ, xới đất trong ruộng cây trồng sau lập thu để cây mau chín, hạt mẩy và ngăn cỏ ra hạt
芟除shān chú
sam trừ
Nhổ bỏ (cỏ); xóa bỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.