[pí]
tý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苯并芘běn bìng pí
bản tịnh
Benzopyrene (hợp chất hữu cơ gây ung thư)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.