[xiāng]
hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芗剧xiāng jù
hương kịch
một loại hình opera phổ biến ở miền nam Phúc Kiến và Đài Loan
芗城xiāng chéng
hương thành
quận Hương Thành của thành phố Chương Châu 漳州市[Zhang1 zhou1 shi4], Phúc Kiến
芗城区xiāng chéng qū
hương thành khu
Quận Xiangcheng của thành phố Zhangzhou 漳州市[Zhang1 zhou1 shi4], Phúc Kiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.