[máng kāng]
mang khang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芒康县máng kāng xiàn
mang khang huyện
huyện Markam, tiếng Tây Tạng: Smar khams rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.