[qǐ]
khỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二氧芑èr yǎng qǐ
nhị dưỡng khỉ
điôxin
二氧杂芑èr yǎng zá qǐ
nhị dưỡng tạp khỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.