[xiōng]
khung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芎林xiōng lín
khung lâm
quận Qionglin hoặc Chiunglin ở Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan
芎䓖xiōng qióng
thân rễ xuyên khung; còn được gọi là 川芎[chuan1 xiong1]
芎林乡xiōng lín xiāng
khung lâm hương
thị trấn Qionglin hoặc Chiunglin ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan
川芎chuān xiōng
xuyên khung
thân rễ xuyên khung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.