[sháo]
thược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芍药sháo yào
thược dược
mẫu đơn Trung Quốc; mẫu đơn thân thảo thường; mẫu đơn dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
芍陂sháo bēi
thược bi
hồ Quepi
白芍bái sháo
bạch thược
rễ cây mẫu đơn, dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
赠芍zèng sháo
tặng thược
tặng hoa mẫu đơn; nghĩa bóng: trao đổi quà tặng giữa những người yêu nhau
采兰赠芍cǎi lán zèng sháo
thái lan tặng thược
nghĩa đen: hái lan tặng mẫu đơn; nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.