[qiān]
thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芊芋qiān yù
thiên dụ
Cây cỏ tươi tốt
芊绵qiān mián
thiên miên
Cây cỏ tươi tốt, sum suê
芊萰qiān liàn
xanh tươi và phát triển tốt; rậm rạp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.