[péng]
bồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芃片péng piàn
bồng phiến
Cây cỏ tươi tốt; kết bè
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.