汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
节支 (jié zhī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
节支
【節支】
[jié zhī]
tiết chi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tiết kiệm chi tiêu
Ví dụ
增收节支
zēng shōu jié zhī
Tăng thu giảm chi
Từ ghép
0 từ chứa “节支”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
节约开支
增收~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
节
jié
tiết
Ngày lễ, dịp kỷ niệm; Phần, đoạn, đốt; Tiết kiệm, hạn chế
支
zhī
chi
chống đỡ, duy trì, hỗ trợ; chi tiêu, chi trả; chi nhánh, phân nhánh