[jié lìng]
tiết lệnh
节令不正端午节吃粽子,应应节令
jié lìng bú zhèng duān wǔ jié chī zòng zǐ , yìng yìng jié lìng
Sai mùa lễ hội, ngày Tết Đoan Ngọ ăn bánh chưng, đúng theo mùa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.