[nǎi]
nãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芋艿yù nǎi
dụ
khoai môn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.