[ài dí]
ngải địch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
艾迪生ài dí shēng
ngải địch sinh
Addison; Addison, thành phố ở Hoa Kỳ
艾迪卡拉ài dí kǎ lā
ngải địch ca
kỷ Ediacara, giai đoạn cuối của đại địa chất tiền Cambri; cũng viết là 埃迪卡拉[Ai1 di2 ka3 la1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.