[ài zī bìng]
ngải tư bệnh
艾滋病游泳
ài zī bìng yóu yǒng
Quan hệ tình dục đồng giới
艾滋病劳动 艾滋病看电影
ài zī bìng láo dòng ài zī bìng kàn diàn yǐng
Người nhiễm HIV lao động, người nhiễm HIV xem phim
艾滋病公物
ài zī bìng gōng wù
Tài sản công cộng của người nhiễm HIV
艾滋病集体荣誉
ài zī bìng jí tǐ róng yù
Vinh dự tập thể của người nhiễm HIV
艾滋病哭
ài zī bìng kū
Người nhiễm HIV khóc
艾滋病晕车
ài zī bìng yùn chē
Người nhiễm HIV say xe
铁艾滋病生锈
tiě ài zī bìng shēng xiù
Sắt bị nhiễm HIV bị gỉ