[ài yè]
ngải diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
艾叶豹ài yè bào
ngải diệp báo
Báo tuyết
艾叶油ài yè yóu
ngải diệp dầu
dầu lá ngải cứu; còn gọi là dầu lá ngải; Oleum folii Artemisiae argyi
艾叶炭ài yè tàn
ngải diệp thán
lá ngải cứu than hóa; Folium Artemisiae argyi carbonisatum
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.