[jiāo]
giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秦艽qín jiāo
tần giao
long đởm lá lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.