汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
色带 (sè dài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
色带
【色帶】
[sè dài]
sắc đới
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Băng mực (máy chữ, máy in kim)
Ví dụ
更换色带
gēng huàn sè dài
thay băng
Từ ghép
0 từ chứa “色带”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
打字机、针式打印机上供给墨色的带子
更换~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái
带
dài
đới
dài) mang theo, cầm theo, dẫn dắt; dải, thắt lưng, băng; khu vực, vùng