[gèn]
cấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
儒艮rú gèn
nho cấn
cá cúi
勃艮第bó gèn dì
bột cấn đệ
Burgundy, vương quốc thời trung cổ, nay là vùng của Pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.