[méng]
mông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
艨冲méng chōng
mông xung
tàu chiến bọc da cổ đại; giống như 艨艟
艨艟méng chōng
mông đồng
tàu chiến bọc da cổ đại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.