[shǒu]
thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破冰型艏pò bīng xíng shǒu
phá băng hình thủ
mũi tàu phá băng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.