[huáng]
hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
歇艎xiē huáng
hiết hoàng
tàu chiến lớn
艅艎yú huáng
dư hoàng
chiến hạm lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.