[chuán wěi]
thuyền vĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
船尾座chuán wěi zuò
thuyền vĩ toạ
chòm sao Thuyền Vĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.